六畜
liùchù
[ㄌㄧㄡˋ ㄔㄨˋ]
LỤC SÚC
- 1.sáu loài gia súc, tức là: lợn, bò, cừu, ngựa, gà và chó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.