例句Câu ví dụ
- 1
傷口流出膿液。
shāngkǒu liúchū nóngyè。
Chấn thương chảy mủ
- 2
墨西哥捲餅裡的起司能流出來。
Mòxīgējuǎnbǐng lǐ de qǐsī néng liúchū lái。
Phô mai trong bánh burrito có thể chảy ra
- 3
他的眼里流出了淚水。
tā de yǎn lǐ liúchū le lèishuǐ。
Các giọt nước mắt chảy ra từ đôi mắt anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
