學華語Kaori Dict

流出

liúchū

ㄌㄧㄡˊ ㄔㄨ

LƯU XUẤT

  1. 1.chảy ra
  2. 2.phun ra
  3. 3.toả ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    傷口流出膿液。

    shāngkǒu liúchū nóngyè。

    Chấn thương chảy mủ

  • 2

    墨西哥捲餅裡的起司能流出來。

    Mòxīgējuǎnbǐng lǐ de qǐsī néng liúchū lái。

    Phô mai trong bánh burrito có thể chảy ra

  • 3

    他的眼里流出了淚水。

    tā de yǎn lǐ liúchū le lèishuǐ。

    Các giọt nước mắt chảy ra từ đôi mắt anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流出 nghĩa là gì? · Kaori Dict