學華語Kaori Dict

興趣

giản thể: 兴趣

xìng

ㄒㄧㄥˋ ㄑㄩˋ

HỨNG THÚ

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.hứng thú (mong muốn biết về gì đó)
  2. 2.hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的興趣是畫畫兒。

    tā de xìng qù shì huà huà ér

    Sở thích của anh ấy là vẽ tranh

  • 2

    其他人沒有興趣。

    qítā rén méiyǒu xìngqù。

    Người khác không quan tâm.

  • 3

    打網球是他的興趣。

    dǎwǎng qiú shì tā de xìngqù。

    Chơi quần vợt là sở thích của anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.
  • THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兴趣 nghĩa là gì? · Kaori Dict