- 1.hứng thú (mong muốn biết về gì đó)
- 2.hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他的興趣是畫畫兒。
tā de xìng qù shì huà huà ér
Sở thích của anh ấy là vẽ tranh
- 2
其他人沒有興趣。
qítā rén méiyǒu xìngqù。
Người khác không quan tâm.
- 3
打網球是他的興趣。
dǎwǎng qiú shì tā de xìngqù。
Chơi quần vợt là sở thích của anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 興HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.
- 趣THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.