- 1.tỉnh Hyōgo ở phía tây trung bộ đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản

例句Câu ví dụ
- 1
我住在兵庫縣。
wǒ zhù zài Bīngkùxiàn。
Tôi ở tỉnh Hyōgo.
- 2
我在兵庫縣立大學學習。
wǒ zài Bīngkùxiàn lì dàxué xuéxí。
Tôi đang học tại Đại học tỉnh Hyōgo

我住在兵庫縣。
wǒ zhù zài Bīngkùxiàn。
Tôi ở tỉnh Hyōgo.
我在兵庫縣立大學學習。
wǒ zài Bīngkùxiàn lì dàxué xuéxí。
Tôi đang học tại Đại học tỉnh Hyōgo