- 1.chấn thương nội tạng
- 2.rối loạn cơ quan nội tạng (do dinh dưỡng không đúng, làm việc quá sức, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.