- 1.sông chảy chỉ trong lãnh thổ một quốc gia; tuyến đường thủy nội địa (đặc biệt là dùng cho vận chuyển, khác với vùng biển hay vùng hải dương)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.