再拜
zàibài
[ㄗㄞˋ ㄅㄞˋ]
TÁI BÁI
- 1.cúi lạy lần nữa
- 2.cúi lạy hai lần (cử chỉ tôn kính trong thời xưa)
- 3.(trong thư từ, cách biểu đạt sự kính trọng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.