學華語Kaori Dict

再說

giản thể: 再说

zàishuō

ㄗㄞˋ ㄕㄨㄛ

TÁI THUYẾT

HSK 6V/Conj
  1. 1.nói lại
  2. 2.hoãn thảo luận đến sau
  3. 3.hơn nữa
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thêm vào đó
  2. 5.bên cạnh đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    待會兒再說。

    dāi huìr zài shuō

    Nói sau

  • 2

    再說吧,現在沒空兒。

    zài shuō ba xiàn zài méi kòngr

    Nói sau đi, hiện tại không có thời gian

  • 3

    下次再說吧。

    xiàcì zàishuō ba。

    Hẹn lần sau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再說 nghĩa là gì? · Kaori Dict