學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冒頭
冒頭
giản thể:
冒头
mào
tóu
[ㄇㄠˋ ㄊㄡˊ]
MẠO ĐẦU
1.
xuất hiện
2.
nảy sinh
3.
hơn một chút
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頭
tóu
đầu
頭髮
tóufa
tóc (trên đầu)
感冒
gǎnmào
bị cảm lạnh
點頭
diǎntóu
gật đầu
石頭
shítou
đá
木頭
mùtou
chậm chạp
頭腦
tóunǎo
bộ não
裡頭
lǐtou
bên trong
逐字解
Từng chữ trong từ
冒
mạo
dám, liều lĩnh, mạo hiểm
頭
đầu
đầu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
矛頭
máotóu
mũi giáo
記憶技巧
Mẹo nhớ
頭
ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冒頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict