學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冕寧
冕寧
giản thể:
冕宁
Miǎn
níng
[ㄇㄧㄢˇ ㄋㄧㄥˊ]
MIỆN TRỮ
1.
huyện Mianning trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
寧可
nìngkě
tốt hơn nên
寧願
nìngyuàn
thà ... hơn ...
安寧
ānníng
yên bình
毋寧
wúnìng
không tốt bằng
冠冕堂皇
guānmiǎntánghuáng
kêu ngạo
心神不寧
xīnshénbùníng
cảm thấy bồn chồn
冕
miǎn
vương miện dạng tấm ngang với đồ trang trí treo
逐字解
Từng chữ trong từ
冕
miện
mũ triều
寧
ninh
an yên, thanh thản, bình yên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冕宁 nghĩa là gì? · Kaori Dict