學華語Kaori Dict

冰沙

bīngshā

ㄅㄧㄥ ㄕㄚ

BĂNG SA

  1. 1.đồ uống đá xay
  2. 2.sinh tố
  3. 3.thức uống đá nghiền
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.frappucino

例句Câu ví dụ

  • 1

    攪拌機對真的喜歡冰沙的人來說很不錯。

    jiǎobànjī duì zhēnde xǐhuan bīngshā de rén lái shuō hěn bùcuò。

    Máy xay sinh tố rất tốt đối với những người thực sự thích sinh tố

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰沙 nghĩa là gì? · Kaori Dict