冰沙
bīngshā
[ㄅㄧㄥ ㄕㄚ]
BĂNG SA
- 1.đồ uống đá xay
- 2.sinh tố
- 3.thức uống đá nghiền
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.frappucino

例句Câu ví dụ
- 1
攪拌機對真的喜歡冰沙的人來說很不錯。
jiǎobànjī duì zhēnde xǐhuan bīngshā de rén lái shuō hěn bùcuò。
Máy xay sinh tố rất tốt đối với những người thực sự thích sinh tố