學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沖塌
沖塌
giản thể:
冲塌
chōng
tā
[ㄔㄨㄥ ㄊㄚ]
XUNG THÁP
1.
làm sập (đập)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沖
chōng
trộn với nước
衝突
chōngtū
xung đột
衝動
chōngdòng
có sự thôi thúc
衝擊
chōngjī
tấn công
衝
chòng
mạnh mẽ
塌
tā
sụp đổ
倒塌
dǎotā
sụp đổ (công trình)
衝刺
chōngcì
dốc sức để đạt mục tiêu khi gần đến hạn chót
逐字解
Từng chữ trong từ
沖
xung, trong, trùng
rót, ngâm
塌
tháp
sập, đổ nát
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
重沓
chóngtà
dư thừa
衝塔
chōngtǎ
(trò chơi, đặc biệt là MOBA) xông vào phạm vi tấn công của tháp địch – một công trình phòng thủ cố định tự động bắn vào người xâm nhập – thường dẫn đến chết; (từ mới) (thông ngôn) kích động cơ quan chức năng (ví dụ: trên mạng) với rủi ro lớn cho bản thân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冲塌 nghĩa là gì? · Kaori Dict