學華語Kaori Dict

沖澡

giản thể: 冲澡

chōngzǎo

ㄔㄨㄥ ㄗㄠˇ

XUNG TÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    我衝澡了。

    wǒ chōngzǎo le。

    Tôi đã tắm vòi hoa sen

  • 2

    你衝澡了。

    nǐ chōngzǎo le。

    Ngươi đã tắm vòi hoa sen

  • 3

    她每天早上都衝澡。

    tā měitiān zǎoshang dōu chōngzǎo。

    Cô ấy mỗi sáng đều tắm vòi sen.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冲澡 nghĩa là gì? · Kaori Dict