學華語Kaori Dict

giản thể:

kuàng

ㄎㄨㄤˋ

HUỐNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們有情況了。

    wǒmen yǒuqíng kuàng le。

    Chúng tôi có chuyện rồi

  • 2

    他們說情況只是暫時的。

    tāmen shuōqíng kuàng zhǐshì zànshí de。

    Họ nói tình hình chỉ là tạm thời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

况 nghĩa là gì? · Kaori Dict