學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冶
冶
yě
[ㄧㄝˇ]
DÃ
1.
nấu chảy
2.
đúc
3.
nhìn quyến rũ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
陶冶
táoyě
nghĩa đen: nung gốm và luyện kim
冶天
Yětiān
ATI, tên thương hiệu của card đồ họa AMD
冶容
yěróng
tạo dáng vẻ quyến rũ
冶煉
yěliàn
nấu chảy kim loại
冶艷
yěyàn
quyến rũ
冶蕩
yědàng
dâm đãng
冶遊
yěyóu
tán tỉnh
冶金
yějīn
luyện kim
逐字解
Từng chữ trong từ
冶
dã
nung chảy, nấu chảy kim loại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
也
yě
(phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ)
頁
yè
trang
夜
yè
đêm
野
yě
cánh đồng
㷸
yè
biến thể của 燁|烨[ye4]
也
Yě
họ [Ye3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冶 nghĩa là gì? · Kaori Dict