學華語Kaori Dict

冷冷

lěnglěng

ㄌㄥˇ ㄌㄥˇ

LẠNH LẠNH

  1. 1.một cách lạnh lùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    門扉旁邊,精巧的、輕金屬製成的機器人——用來阻止入侵者的機器人,冷冷地佇立著。

    mén fēi pángbiān, jīngqiǎo de、 qīng jīnshǔ zhìchéng de jīqìrén — — yònglái zǔzhǐ rùqīnzhě de jīqìrén, lěnglěng de zhùlì zhe。

    Ngay bên cạnh cửa, một robot được chế tạo từ chất liệu kim loại nhẹ, dùng để ngăn chặn kẻ xâm nhập, đứng lạnh lùng và im ắng.

  • 2

    繼母對仙杜瑞拉冷冷一笑。

    jìmǔ duì xiān Dù ruì lā lěnglěng yī xiào。

    Bà dì của anh ấy mỉa mai cười với Cinderella

  • 3

    問她問題的時候她冷冷地瞪了我一眼。

    wèn tā wèntí de shíhou tā lěnglěng de dèng le wǒ yīyǎn。

    Khi tôi hỏi cô ấy một câu hỏi, cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt lạnh lùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷冷 nghĩa là gì? · Kaori Dict