例句Câu ví dụ
- 1
門扉旁邊,精巧的、輕金屬製成的機器人——用來阻止入侵者的機器人,冷冷地佇立著。
mén fēi pángbiān, jīngqiǎo de、 qīng jīnshǔ zhìchéng de jīqìrén — — yònglái zǔzhǐ rùqīnzhě de jīqìrén, lěnglěng de zhùlì zhe。
Ngay bên cạnh cửa, một robot được chế tạo từ chất liệu kim loại nhẹ, dùng để ngăn chặn kẻ xâm nhập, đứng lạnh lùng và im ắng.
- 2
繼母對仙杜瑞拉冷冷一笑。
jìmǔ duì xiān Dù ruì lā lěnglěng yī xiào。
Bà dì của anh ấy mỉa mai cười với Cinderella
- 3
問她問題的時候她冷冷地瞪了我一眼。
wèn tā wèntí de shíhou tā lěnglěng de dèng le wǒ yīyǎn。
Khi tôi hỏi cô ấy một câu hỏi, cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt lạnh lùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
