冷暴力
lěngbàolì
[ㄌㄥˇ ㄅㄠˋ ㄌㄧˋ]
LẠNH BẠO LỰC
- 1.lạm dụng không bạo lực
- 2.lạm dụng tinh thần
- 3.chiến tranh lạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.