學華語Kaori Dict

giản thể:

dòng

ㄉㄨㄥˋ

ĐÔNG

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.đóng băng
  2. 2.cảm thấy rất lạnh
  3. 3.thạch hoặc đông sương

例句Câu ví dụ

  • 1

    天冷,水凍住了。

    tiān lěng shuǐ dòng zhù le

    Nhiệt độ thấp, nước đã đóng băng

  • 2

    我凍得很。

    wǒ dòng dehěn。

    Ta lạnh lắm

  • 3

    湖凍冰了。

    hú dòng bīng le。

    Hồ đã đóng băng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冻 nghĩa là gì? · Kaori Dict