學華語Kaori Dict

涼爽

giản thể: 凉爽

liángshuǎng

ㄌㄧㄤˊ ㄕㄨㄤˇ

LƯƠNG SẢNG

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.mát mẻ và sảng khoái

例句Câu ví dụ

  • 1

    天氣挺涼爽。

    tiānqì tǐng liángshuǎng。

    Thời tiết khá mát mẻ

  • 2

    北京的秋天一般地說氣候比較涼爽。

    Běijīng de qiūtiān yībān de shuō qìhòu bǐjiào liángshuǎng。

    Mùa thu của Bắc Kinh nói chung khí hậu tương đối mát mẻ dễ chịu.

  • 3

    炎炎夏日,空調全天開放讓我們保持涼爽。

    yányán xiàrì, kōngtiáo quántiān kāifàng ràng wǒmen bǎochí liángshuǎng。

    Trong ngày hè nóng nực, điều hòa hoạt động suốt ngày đêm giúp chúng tôi luôn cảm thấy mát mẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凉爽 nghĩa là gì? · Kaori Dict