例句Câu ví dụ
- 1
雙方都有幾千人受傷。
shuāngfāng dōu yǒu jǐqiān rén shòushāng。
Cả hai phía đều có hàng nghìn người bị thương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
