- 1.bao nhiêu tuổi? (thân mật, hoặc hỏi trẻ em)

例句Câu ví dụ
- 1
你幾歲了?
nǐ jǐsuì le?
Anh bao nhiêu tuổi rồi
- 2
他幾歲了?
tā jǐsuì le?
Hắn bao nhiêu tuổi rồi?
- 3
明年你會是幾歲?
míngnián nǐ huì shì jǐsuì?
Năm sau anh/chị sẽ bao nhiêu tuổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'