學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鳳慶
鳳慶
giản thể:
凤庆
Fèng
qìng
[ㄈㄥˋ ㄑㄧㄥˋ]
PHƯỢNG KHÁNH
1.
Fengqing, một huyện ở Lâm Thương 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
慶祝
qìngzhù
ăn mừng
國慶
Guóqìng
Quốc khánh
慶幸
qìngxìng
vui mừng; cảm thấy may mắn
慶典
qìngdiǎn
lễ kỷ niệm
鳳凰
fènghuáng
phượng hoàng
慶賀
qìnghè
chúc mừng
喜慶
xǐqìng
hân hoan
鳳梨
fènglí
quả dứa
逐字解
Từng chữ trong từ
鳳
phượng
chim phượng hoàng đực
慶
khánh
chúc mừng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
風情
fēngqíng
dung mạo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凤庆 nghĩa là gì? · Kaori Dict