學華語Kaori Dict

憑什麼

giản thể: 凭什么

píngshénme

ㄆㄧㄥˊ ㄕㄣˊ ㄇㄜ˙

BẰNG THẬM YÊU

  1. 1.(nói) tại sao?
  2. 2.vì lý do gì?

例句Câu ví dụ

  • 1

    你憑什麼叫我走?

    nǐ píngshénme jiào wǒ zǒu?

    Anh凭什么叫我 đi?

  • 2

    我憑什麼花時間做這事?

    wǒ píngshénme huāshíjiān zuò zhè shì?

    Tôi凭什么 phải dành thời gian làm chuyện này?

  • 3

    我一來就在洗碗,你憑什麼叫我走!

    wǒ yīlái jiù zài xǐwǎn, nǐ píngshénme jiào wǒ zǒu!

    Từ khi tôi đến, tôi đã bắt đầu rửa chén, vậy mà anh lại bảo tôi rời đi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凭什么 nghĩa là gì? · Kaori Dict