學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凱尼恩
凱尼恩
giản thể:
凯尼恩
Kǎi
ní
ēn
[ㄎㄞˇ ㄋㄧˊ ㄣ]
KHẢI NI ÂN
1.
(tên) Kenyon; Canyon
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
感恩
gǎnēn
biết ơn
恩人
ēnrén
ân nhân
恩賜
ēncì
ban phát (ưu ái, từ thiện,...)
恩怨
ēnyuàn
lòng biết ơn và mối hận
恩情
ēnqíng
lòng tốt
恩惠
ēnhuì
ân huệ
凱歌
kǎigē
bài thánh ca khải hoàn; bài hát chiến thắng; khúc khải hoàn
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
凱
khải
thắng lợi
尼
ni
ni cô
恩
ân
tình thương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凯尼恩 nghĩa là gì? · Kaori Dict