學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凱撒肋雅
凱撒肋雅
giản thể:
凯撒肋雅
Kǎi
sā
lèi
yǎ
[ㄎㄞˇ ㄙㄚ ㄌㄟˋ ㄧㄚˇ]
KHẢI TẢN LẶC NHÃ
1.
Caesarea (thị trấn ở Israel, giữa Tel Aviv và Haifa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
優雅
yōuyǎ
duyên dáng
撒
sā
thả ra
撒謊
sāhuǎng
nói dối
高雅
gāoyǎ
tao nhã
文雅
wényǎ
tao nhã
凱歌
kǎigē
bài thánh ca khải hoàn; bài hát chiến thắng; khúc khải hoàn
撒
sǎ
rắc
撒嬌
sājiāo
làm nũng
逐字解
Từng chữ trong từ
凱
khải
thắng lợi
撒
tản, tát
giải phóng, ném đi, thả ra
肋
lặc
cột sống
雅
nhã
tinh tế, duyên dáng, tao nhã
記憶技巧
Mẹo nhớ
雅
NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凱撒肋雅 nghĩa là gì? · Kaori Dict