學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凱達格蘭
凱達格蘭
giản thể:
凯达格兰
Kǎi
dá
gé
lán
[ㄎㄞˇ ㄉㄚˊ ㄍㄜˊ ㄌㄢˊ]
KHẢI ĐẠT CÁCH LAN
1.
Ketagalan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan, đặc biệt ở góc đông bắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
價格
jiàgé
giá
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
性格
xìnggé
bản chất
表格
biǎogé
biểu mẫu
發達
fādá
phát triển tốt; hưng thịnh
資格
zīgé
trình độ
逐字解
Từng chữ trong từ
凱
khải
thắng lợi
達
đạt
đến, đạt được
格
cách
mẫu mực, tiêu chuẩn, hình thức
蘭
lan
hoa lan
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凱達格蘭 nghĩa là gì? · Kaori Dict