學華語Kaori Dict

兇器

giản thể: 凶器

xiōng

ㄒㄩㄥ ㄑㄧˋ

HUNG KHÍ

  1. 1.vũ khí gây chết người
  2. 2.vũ khí giết người

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米把凶器丟進湖裡了。

    Sà mǐ bǎ xiōngqì diū jìn hú lǐ le。

    Sami đã vứt hung khí xuống hồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凶器 nghĩa là gì? · Kaori Dict