學華語Kaori Dict

出彩

chūcǎi

ㄔㄨ ㄘㄞˇ

XUẤT THÁI

  1. 1.biểu diễn xuất sắc
  2. 2.xuất sắc; rực rỡ; tuyệt vời

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天出彩虹。

    jīntiān chūcǎi hóng。

    Hôm nay có cầu vồng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出彩 nghĩa là gì? · Kaori Dict