學華語Kaori Dict

出於

giản thể: 出于

chū

ㄔㄨ ㄩˊ

XUẤT VU

HSK 5TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他出於好心幫我。

    tā chū yú hǎo xīn bāng wǒ

    Anh ấy giúp tôi vì lòng tốt

  • 2

    湯姆死後,出於考慮沒有人再批評瑪利亞了。

    Tāngmǔ sǐhòu, chūyú kǎolǜ méiyǒu rén zài pīpíng Mǎlìyà le。

    Sau khi Tom qua đời, không ai còn lên tiếng chỉ trích Maria nữa do sự cân nhắc

  • 3

    青出於藍,而勝於藍。

    qīng chūyú lán, ér shèng yú lán。

    Xanh hơn xanh, nhưng vượt xanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出於 nghĩa là gì? · Kaori Dict