例句Câu ví dụ
- 1
他出於好心幫我。
tā chū yú hǎo xīn bāng wǒ
Anh ấy giúp tôi vì lòng tốt
- 2
湯姆死後,出於考慮沒有人再批評瑪利亞了。
Tāngmǔ sǐhòu, chūyú kǎolǜ méiyǒu rén zài pīpíng Mǎlìyà le。
Sau khi Tom qua đời, không ai còn lên tiếng chỉ trích Maria nữa do sự cân nhắc
- 3
青出於藍,而勝於藍。
qīng chūyú lán, ér shèng yú lán。
Xanh hơn xanh, nhưng vượt xanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
