學華語Kaori Dict

出來

giản thể: 出来

chūlái

ㄔㄨ ㄌㄞˊ

XUẤT LAI

HSK 1
  1. 1.đi ra
  2. 2.xuất hiện
  3. 3.phát sinh

Cách đọc khác:chulaichưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他出來了,我們進去吧。

    tā chū lái le wǒ men jìn qù ba

    Anh ấy đã ra ngoài, chúng ta vào đi

  • 2

    太陽從東方出來。

    tài yang cóng dōng fāng chū lái

    Mặt trời mọc từ phương Đông

  • 3

    心里有話就說出來。

    xīn li yǒu huà jiù shuō chū lái

    Nếu có điều gì trong lòng thì hãy nói ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出来 nghĩa là gì? · Kaori Dict