
例句Câu ví dụ
- 1
他出來了,我們進去吧。
tā chū lái le wǒ men jìn qù ba
Anh ấy đã ra ngoài, chúng ta vào đi
- 2
太陽從東方出來。
tài yang cóng dōng fāng chū lái
Mặt trời mọc từ phương Đông
- 3
心里有話就說出來。
xīn li yǒu huà jiù shuō chū lái
Nếu có điều gì trong lòng thì hãy nói ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.