學華語Kaori Dict

出色

chū

ㄔㄨ ㄙㄜˋ

XUẤT SẮC

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.đáng chú ý; xuất sắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他表現出色。

    tā biǎo xiàn chū sè

    Anh ấy thể hiện xuất sắc

  • 2

    客服很出色。

    kèfú hěn chūsè。

    Dịch vụ khách hàng rất tốt

  • 3

    湯姆做得很出色。

    Tāngmǔ zuò dehěn chūsè。

    Tom làm rất xuất sắc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出色 nghĩa là gì? · Kaori Dict