例句Câu ví dụ
- 1
他表現出色。
tā biǎo xiàn chū sè
Anh ấy thể hiện xuất sắc
- 2
客服很出色。
kèfú hěn chūsè。
Dịch vụ khách hàng rất tốt
- 3
湯姆做得很出色。
Tāngmǔ zuò dehěn chūsè。
Tom làm rất xuất sắc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
