學華語Kaori Dict

出面

chūmiàn

ㄔㄨ ㄇㄧㄢˋ

XUẤT DIỆN

HSK 6TOCFL 6
  1. 1.đích thân xuất hiện
  2. 2.xen vào
  3. 3.bước ra
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.có mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    領導出面解決了糾紛。

    lǐng dǎo chū miàn jiě jué le jiū fēn

    Lãnh đạo đã can thiệp để giải quyết tranh chấp

  • 2

    直到黨委書記出面加以解釋,才算打消了這種想法。

    zhídào dǎngwěi shūji chūmiàn jiāyǐ jiěshì, cái suàn dǎxiāo le zhèzhǒng xiǎngfǎ。

    Cho đến khi Bí thư Đảng ủy ra mặt giải thích, ý nghĩ này mới được xóa bỏ hoàn toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出面 nghĩa là gì? · Kaori Dict