出面
chūmiàn
[ㄔㄨ ㄇㄧㄢˋ]
XUẤT DIỆN
HSK 6TOCFL 6

例句Câu ví dụ
- 1
領導出面解決了糾紛。
lǐng dǎo chū miàn jiě jué le jiū fēn
Lãnh đạo đã can thiệp để giải quyết tranh chấp
- 2
直到黨委書記出面加以解釋,才算打消了這種想法。
zhídào dǎngwěi shūji chūmiàn jiāyǐ jiěshì, cái suàn dǎxiāo le zhèzhǒng xiǎngfǎ。
Cho đến khi Bí thư Đảng ủy ra mặt giải thích, ý nghĩ này mới được xóa bỏ hoàn toàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.