學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄐㄧ

KÍCH

  1. 1.đánh
  2. 2.tấn công
  3. 3.phá vỡ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiếng Đài Loan đọc là [ji2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    精彩的一擊!

    jīngcǎi de yī jī!

    Một cú đánh tuyệt vời!

  • 2

    湯姆的頭部受了重重的一擊。

    Tāngmǔ de tóubù shòu le chóngchóng de yī jī。

    Đầu của Tom đã bị đánh một cú rất mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

击 nghĩa là gì? · Kaori Dict