學華語Kaori Dict

分店

fēndiàn

ㄈㄣ ㄉㄧㄢˋ

PHÂN ĐIẾM

  1. 1.chi nhánh (của một chuỗi cửa hàng)
  2. 2.phần mở rộng
  3. 3.chi nhánh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    新的分店下箇月在芝加哥開始營業。

    xīn de fēndiàn xià gè yuè zài Zhījiāgē kāishǐ yíngyè。

    Một chi nhánh mới sẽ mở cửa tại Chicago vào tháng tới

  • 2

    我們的分店佈滿全國。

    wǒmen de fēndiàn bù mǎn quánguó。

    Các chi nhánh của chúng tôi lan rộng khắp cả nước

  • 3

    麥當勞在全球超過一百個國家設有分店。

    Màidāngláo zài quánqiú chāoguò yī bǎi gě guójiā shèyǒu fēndiàn。

    McDonald's có chi nhánh tại hơn một trăm quốc gia trên toàn thế giới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分店 nghĩa là gì? · Kaori Dict