例句Câu ví dụ
- 1
我身無分文。
wǒ shēnwúfēnwén。
Tôi không có một đồng tiền
- 2
當時,他身無分文。
dāngshí, tā shēnwúfēnwén。
Khi đó, anh ấy không có đồng nào.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
