學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
刑律
刑律
xíng
lǜ
[ㄒㄧㄥˊ ㄌㄩˋ]
HÌNH LUẬT
1.
luật hình sự
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
法律
fǎlǜ
pháp luật
律師
lǜshī
luật sư
規律
guīlǜ
quy luật (ví dụ: khoa học)
紀律
jìlǜ
kỷ luật
一律
yīlǜ
giống nhau
旋律
xuánlǜ
giai điệu
刑法
xíngfǎ
luật hình sự
定律
dìnglǜ
định luật khoa học (ví dụ: định luật bảo toàn năng lượng)
逐字解
Từng chữ trong từ
刑
hình
phạt, hình phạt
律
luật
luật lệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
刑戮
xínglù
(văn học) hình phạt thể xác hoặc hành quyết
型錄
xínglù
catalog sản phẩm
行旅
xínglǚ
lữ khách
行路
xínglù
đi du lịch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
刑律 nghĩa là gì? · Kaori Dict