行旅
xínglǚ
[ㄒㄧㄥˊ ㄌㄩˇ]
HÀNH LỮ
- 1.lữ khách
- 2.người lang thang
- 3.kẻ phiêu bạt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kẻ không ổn định

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.