初夜
chūyè
[ㄔㄨ ㄧㄝˋ]
SƠ DẠ
- 1.đầu buổi tối
- 2.đêm tân hôn
- 3.(bóng) lần quan hệ tình dục đầu tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.