學華語Kaori Dict

初次

chū

ㄔㄨ ㄘˋ

SƠ THỨ

HSK 7-9N
  1. 1.lần đầu tiên
  2. 2.đầu tiên (gặp gỡ, cố gắng, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    初次見面!

    chūcì jiànmiàn!

    Lần đầu gặp mặt

  • 2

    初次見面。

    chūcì jiànmiàn。

    Lần đầu gặp mặt

  • 3

    初次穿著前要先清洗。

    chūcì chuānzhuó qián yào xiān qīngxǐ。

    Rửa trước khi mặc lần đầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初次 nghĩa là gì? · Kaori Dict