學華語Kaori Dict

別離

giản thể: 别离

bié

ㄅㄧㄝˊ ㄌㄧˊ

BIỆT LY

  1. 1.chia tay
  2. 2.rời xa
  3. 3.ly biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    別離開我啦!

    biélí kāi wǒ la!

    Đừng rời tôi ra

  • 2

    別離開房間。

    biélí kāifángjiān。

    Đừng rời khỏi phòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

别离 nghĩa là gì? · Kaori Dict