學華語Kaori Dict

別理

giản thể: 别理

bié

ㄅㄧㄝˊ ㄌㄧˇ

BIỆT LÝ

  1. 1.đừng can dự
  2. 2.phớt lờ đi!
  3. 3.không dính dáng đến (anh ta, cô ta, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đừng nói chuyện với

例句Câu ví dụ

  • 1

    他就是那種人,別理他。

    tā jiùshì nàzhǒng rén, biélǐ tā。

    Anh ấy chính là kiểu người đó, đừng để ý

  • 2

    別理湯姆。

    biélǐ Tāngmǔ。

    Đừng để ý tới Tom

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別理 nghĩa là gì? · Kaori Dict