- 1.đừng can dự
- 2.phớt lờ đi!
- 3.không dính dáng đến (anh ta, cô ta, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đừng nói chuyện với

例句Câu ví dụ
- 1
他就是那種人,別理他。
tā jiùshì nàzhǒng rén, biélǐ tā。
Anh ấy chính là kiểu người đó, đừng để ý
- 2
別理湯姆。
biélǐ Tāngmǔ。
Đừng để ý tới Tom
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.