學華語Kaori Dict

刷機

giản thể: 刷机

shuā

ㄕㄨㄚ ㄐㄧ

XOÁT CƠ

  1. 1.thay thế firmware (trên thiết bị di động)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我來幫你刷機吧。

    wǒ lái bāng nǐ shuājī ba。

    Tôi sẽ giúp anh cài firmware

  • 2

    你連刷機都沒有刷過?

    nǐ lián shuājī dōu méiyǒu shuā guò?

    Anh có từng cập nhật firmware chưa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刷機 nghĩa là gì? · Kaori Dict