- 1.thay thế firmware (trên thiết bị di động)

例句Câu ví dụ
- 1
我來幫你刷機吧。
wǒ lái bāng nǐ shuājī ba。
Tôi sẽ giúp anh cài firmware
- 2
你連刷機都沒有刷過?
nǐ lián shuājī dōu méiyǒu shuā guò?
Anh có từng cập nhật firmware chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.