學華語Kaori Dict

刺青

qīng

ㄘˋ ㄑㄧㄥ

THÍCH THANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    她有刺青嗎?

    tā yǒu cìqīng ma?

    Cô ấy có hình xăm không?

  • 2

    瑪莉不是有一些刺青嗎?

    mǎ lì bùshì yǒuyīxiē cìqīng ma?

    Mary không phải là có vài cái hình xăm sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刺青 nghĩa là gì? · Kaori Dict