
例句Câu ví dụ
- 1
前後用了三天時間。
qián hòu yòng le sān tiān shí jiān
Tổng cộng mất ba ngày
- 2
湯姆把衣服前後穿反了。
Tāngmǔ bǎ yīfu qiánhòu chuānfǎn le。
Tom mặc áo lộn ngược
- 3
你的背心前後反了,得翻過來。
nǐ de bèixīn qiánhòu fǎn le, de fānguòlái。
Áo khoác của anh mặc ngược, phải lật lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.