學華語Kaori Dict

前後

giản thể: 前后

qiánhòu

ㄑㄧㄢˊ ㄏㄡˋ

TIỀN HẬU

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.khoảng
  2. 2.từ đầu đến cuối
  3. 3.khắp nơi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trước và sau

例句Câu ví dụ

  • 1

    前後用了三天時間。

    qián hòu yòng le sān tiān shí jiān

    Tổng cộng mất ba ngày

  • 2

    湯姆把衣服前後穿反了。

    Tāngmǔ bǎ yīfu qiánhòu chuānfǎn le。

    Tom mặc áo lộn ngược

  • 3

    你的背心前後反了,得翻過來。

    nǐ de bèixīn qiánhòu fǎn le, de fānguòlái。

    Áo khoác của anh mặc ngược, phải lật lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前後 nghĩa là gì? · Kaori Dict