例句Câu ví dụ
- 1
湯姆幫瑪麗剪頭發。
Tāngmǔ bāng Mǎlì jiǎntóufa。
Tom giúp Mary cắt tóc
- 2
你該剪頭發了。
nǐ gāi jiǎntóufa le。
Bạn nên cắt tóc
- 3
我們必鬚剪頭發了。
wǒmen bìxū jiǎntóufa le。
Chúng ta phải cắt tóc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
