學華語Kaori Dict

剪頭髮

giản thể: 剪头发

jiǎntóufa

ㄐㄧㄢˇ ㄊㄡˊ ㄈㄚ˙

TIỄN ĐẦU PHÁT

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆幫瑪麗剪頭發。

    Tāngmǔ bāng Mǎlì jiǎntóufa。

    Tom giúp Mary cắt tóc

  • 2

    你該剪頭發了。

    nǐ gāi jiǎntóufa le。

    Bạn nên cắt tóc

  • 3

    我們必鬚剪頭發了。

    wǒmen bìxū jiǎntóufa le。

    Chúng ta phải cắt tóc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剪頭髮 nghĩa là gì? · Kaori Dict