例句Câu ví dụ
- 1
律師們會力勸家長們採取進一步的法律行動。
lǜshī men huì lìquàn jiāzhǎng men cǎiqǔ jìnyībù de fǎlǜ xíngdòng。
Các luật sư sẽ thuyết phục các bậc phụ huynh tiến hành thêm các biện pháp pháp lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
