力帆
Lìfān
[ㄌㄧˋ ㄈㄢ]
LỰC PHÀM
- 1.Tập đoàn Lifan (nhà sản xuất ô tô ở Trùng Khánh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
[ㄌㄧˋ ㄈㄢ]
LỰC PHÀM
