力挫
lìcuò
[ㄌㄧˋ ㄘㄨㄛˋ]
LỰC TOẢ
- 1.giành chiến thắng nhờ nỗ lực kiên trì
- 2.đánh bại cạnh tranh khốc liệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
[ㄌㄧˋ ㄘㄨㄛˋ]
LỰC TOẢ
