- 1.đun nóng
- 2.thêm hơi ấm
- 3.tăng nhiệt độ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nghĩa bóng: kích thích

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.